TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oak-tree

UK/ˈəʊk ˌtɹiː/ US/ˈoʊk ˌtɹi/ giọng máy của trình duyệt

oak-tree nghĩa là gỗ sồi.

Nghĩa của oak-tree

Danh từ

  1. Gỗ sồi.

Dạng từ của oak-tree

Số nhiềuoak trees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oak-tree

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

oak-tree nghĩa là gì?

oak-tree (danh từ) nghĩa là gỗ sồi.

oak-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oak-tree: giọng Anh (UK) /ˈəʊk ˌtɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊk ˌtɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.