oak
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əʊk/
US/oʊk/
giọng máy của trình duyệt
oak nghĩa là cây sồi, lá sồi.
Nghĩa của oak
Danh từ
- Thực vật học Cây sồi.
- Lá sồi.
- Màu lá sồi non.
- Gỗ sồi.
- Đồ đạc bằng gỗ sồi.
- Cửa ngoài (của một loạt buồng, thường bằng gỗ sồi ở trường đại học Anh).
- to sport one's oakđóng cửa không tiếp khách
- Thơ ca Tàu bè bằng gỗ.
Dạng từ của oak
| Số nhiều | oaks |
| Ngôi thứ ba số ít | oaks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | oaking |
| Quá khứ phân từ | oaked |
| Quá khứ | oaked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oak
Đồng nghĩa
Họ từ của oak
Cụm từ, thành ngữ với oak
- the Oaks — Cuộc thi ngựa cái ba tuổi ở Ep-xơm.
- Heart of Oak — Đội tàu và thủy thủ của hải quân Anh.
- the Royal oak — Cây sồi nơi vua Sác-lơ II ẩn nấp khi bị truy nã ngày 6 tháng 9 năm 1651.
Câu ví dụ với oak
- The couple carved their initials in an oak tree. Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
- That boy standing next to the oak tree is Tom. Cái cậu bé đứng cạnh cây sồi ở kia là Tom.
- I thought Tom would plant those flowers near the oak tree. Tôi đã nghĩ là Tom sẽ trồng những cây hóa đó gần cây sồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
oak nghĩa là gì?
oak (danh từ) nghĩa là cây sồi, lá sồi.
oak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oak: giọng Anh (UK) /əʊk/, giọng Mỹ (US) /oʊk/.