oakling
giọng máy của trình duyệt
oakling nghĩa là cây sồi non.
Nghĩa của oakling
Danh từ
- Cây sồi non.
Dạng từ của oakling
| Số nhiều | oaklings |
Câu hỏi thường gặp
oakling nghĩa là gì?
oakling (danh từ) nghĩa là cây sồi non.
oakling nghĩa là cây sồi non.
| Số nhiều | oaklings |
oakling (danh từ) nghĩa là cây sồi non.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.