TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oaky

US/ˈoʊki/ giọng máy của trình duyệt

oaky nghĩa là giống như sồi, cứng rắn.

Nghĩa của oaky

Tính từ

  1. Giống như sồi.
  2. Cứng rắn.

Dạng từ của oaky

So sánh hơnoakier
So sánh nhấtoakiest

Câu hỏi thường gặp

oaky nghĩa là gì?

oaky (tính từ) nghĩa là giống như sồi, cứng rắn.

oaky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oaky: giọng Mỹ (US) /ˈoʊki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.