oat milk
giọng máy của trình duyệt
oat milk nghĩa là sữa yến mạch.
Nghĩa của oat milk
Danh từ
- Sữa yến mạch.
Dạng từ của oat milk
| Số nhiều | oat milks |
Câu hỏi thường gặp
oat milk nghĩa là gì?
oat milk (danh từ) nghĩa là sữa yến mạch.
oat milk nghĩa là sữa yến mạch.
| Số nhiều | oat milks |
oat milk (danh từ) nghĩa là sữa yến mạch.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.