TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oatcake

US/ˈoʊt.ˌkeɪk/ giọng máy của trình duyệt

oatcake nghĩa là bánh yến mạch.

Nghĩa của oatcake

Danh từ

  1. Bánh yến mạch.

Dạng từ của oatcake

Số nhiềuoatcakes

Câu hỏi thường gặp

oatcake nghĩa là gì?

oatcake (danh từ) nghĩa là bánh yến mạch.

oatcake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oatcake: giọng Mỹ (US) /ˈoʊt.ˌkeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.