obconic
giọng máy của trình duyệt
obconic nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của obconic
Tính từ
- Cách viết khác: obconical.
Dạng từ của obconic
| So sánh hơn | more obconic |
| So sánh nhất | most obconic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obconic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
obconic nghĩa là gì?
obconic (tính từ) nghĩa là cách viết khác.