TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obdurateness

US/ˈɑːb.də.rət.nəs/ giọng máy của trình duyệt

obdurateness nghĩa là chỉ sự, thái độ.

Nghĩa của obdurateness

Danh từ

  1. Xem obdurate, chỉ sự, thái độ

Câu hỏi thường gặp

obdurateness nghĩa là gì?

obdurateness (danh từ) nghĩa là chỉ sự, thái độ.

obdurateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obdurateness: giọng Mỹ (US) /ˈɑːb.də.rət.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.