TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obeah

UK/ˈəʊbɪə/ giọng máy của trình duyệt

obeah nghĩa là ma thuật.

Nghĩa của obeah

Danh từ

  1. Ma thuật (của người da đen).
  2. Lá bùa dùng trong ma thuật của người da đen.

Dạng từ của obeah

Số nhiềuobeahs
Ngôi thứ ba số ítobeahs
Hiện tại phân từ (-ing)obeahing
Quá khứ phân từobeahed
Quá khứobeahed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obeah

Đồng nghĩa

Họ từ của obeah

Câu hỏi thường gặp

obeah nghĩa là gì?

obeah (danh từ) nghĩa là ma thuật.

obeah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obeah: giọng Anh (UK) /ˈəʊbɪə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.