obedientiary
giọng máy của trình duyệt
obedientiary nghĩa là cha.
Nghĩa của obedientiary
Danh từ
- Cha (ở tu viện).
Dạng từ của obedientiary
| Số nhiều | obedientiaries |
Câu hỏi thường gặp
obedientiary nghĩa là gì?
obedientiary (danh từ) nghĩa là cha.