obeisance
UK/əʊˈbeɪ.səns/
US/oʊˈbeɪ.səns/
giọng máy của trình duyệt
obeisance nghĩa là sự cúi đầu, lòng tôn kính, sự tôn sùng.
Nghĩa của obeisance
Danh từ
- Sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính, phục tùng).
- Lòng tôn kính, sự tôn sùng.
- to do (make, pay) obeisancetôn kính, tôn sùng
Dạng từ của obeisance
| Số nhiều | obeisances |
Câu hỏi thường gặp
obeisance nghĩa là gì?
obeisance (danh từ) nghĩa là sự cúi đầu, lòng tôn kính, sự tôn sùng.
obeisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obeisance: giọng Anh (UK) /əʊˈbeɪ.səns/, giọng Mỹ (US) /oʊˈbeɪ.səns/.