TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obediently

giọng máy của trình duyệt

obediently nghĩa là phó từ của obedient, ngoan ngoãn.

Nghĩa của obediently

Phó từ

  1. Phó từ của obedient.
  2. Ngoan ngoãn.

Dạng từ của obediently

So sánh hơnmore obediently
So sánh nhấtmost obediently

Câu hỏi thường gặp

obediently nghĩa là gì?

obediently (phó từ) nghĩa là phó từ của obedient, ngoan ngoãn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.