TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obi

UK/ˈoʊbi/ US/ˈoʊbi/ giọng máy của trình duyệt

obi nghĩa là dải lưng thêu.

Nghĩa của obi

Danh từ

  1. Như Obeah.
  2. Dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản).

Dạng từ của obi

Số nhiềuobi

Câu hỏi thường gặp

obi nghĩa là gì?

obi (danh từ) nghĩa là dải lưng thêu.

obi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obi: giọng Anh (UK) /ˈoʊbi/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.