TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obiit

US/ˈɔ.bi.ˌɪt/ giọng máy của trình duyệt

obiit nghĩa là tạ thế.

Nghĩa của obiit

Nội động từ

  1. Tạ thế (viết kèm theo ngày chết).

Câu hỏi thường gặp

obiit nghĩa là gì?

obiit (nội động từ) nghĩa là tạ thế.

obiit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obiit: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.bi.ˌɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.