TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

object-ball

US/ˈɑːb.dʒɪkt.ˈbɔl/ giọng máy của trình duyệt

object-ball nghĩa là quả bóng mục tiêu.

Nghĩa của object-ball

Danh từ

  1. Quả bóng mục tiêu (trong bi-a).

Dạng từ của object-ball

Số nhiềuobject balls

Câu hỏi thường gặp

object-ball nghĩa là gì?

object-ball (danh từ) nghĩa là quả bóng mục tiêu.

object-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của object-ball: giọng Mỹ (US) /ˈɑːb.dʒɪkt.ˈbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.