TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

object

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒb.d͡ʒɛkt/ US/ˈɑb.d͡ʒɛkt/ giọng máy của trình duyệt

object nghĩa là đồ vật, vật thể, đối tượng, khách thể.

Nghĩa của object

Danh từ

  1. Đồ vật, vật thể.
  2. Đối tượng; (triết học) khách thể.
  3. Mục tiêu, mục đích.
  4. Người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng.
  5. Ngôn ngữ học Bổ ngữ.

Ngoại động từ

  1. Phản đối, chống, chống đối.

Nội động từ

  1. Ghét, không thích, cảm thấy khó chịu.
    • I object to being treated like thistôi không thích bị đối xử như vậy

Dạng từ của object

Số nhiềuobjects
Ngôi thứ ba số ítobjects
Hiện tại phân từ (-ing)objecting
Quá khứ phân từobjected
Quá khứobjected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với object

Đồng nghĩa

Họ từ của object

Cụm từ, thành ngữ với object

  • no object — Không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...).

Câu ví dụ với object

  • His object is to become CEO. Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO.
  • It is the worst when no one dares to object. Điều tệ nhất là không ai dám phản đối.
  • Did Tom object? Tom có phản đối không?
  • Tom might object. Tom có thể phản đối.
  • Watch out for falling objects! Chú ý vật rơi!
  • She objects to the plan for a new road. Cô ấy phản đối kế hoạch một con đường mới.
  • These are useless objects. Đây là những đồ vật vô dụng.
  • Tom objected. Tom đã phản đối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

object nghĩa là gì?

object (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đồ vật, vật thể, đối tượng, khách thể.

object phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của object: giọng Anh (UK) /ˈɒb.d͡ʒɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑb.d͡ʒɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.