object
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒb.d͡ʒɛkt/
US/ˈɑb.d͡ʒɛkt/
giọng máy của trình duyệt
object nghĩa là đồ vật, vật thể, đối tượng, khách thể.
Nghĩa của object
Danh từ
- Đồ vật, vật thể.
- Đối tượng; (triết học) khách thể.
- Mục tiêu, mục đích.
- Người đáng thương, người lố lăng, vật đáng khinh, vật lố lăng.
- Ngôn ngữ học Bổ ngữ.
Ngoại động từ
- Phản đối, chống, chống đối.
Nội động từ
- Ghét, không thích, cảm thấy khó chịu.
- I object to being treated like thistôi không thích bị đối xử như vậy
Dạng từ của object
| Số nhiều | objects |
| Ngôi thứ ba số ít | objects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | objecting |
| Quá khứ phân từ | objected |
| Quá khứ | objected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với object
Đồng nghĩa
Họ từ của object
Cụm từ, thành ngữ với object
- no object — Không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...).
Câu ví dụ với object
- His object is to become CEO. Mục tiêu của anh ấy là trở thành CEO.
- It is the worst when no one dares to object. Điều tệ nhất là không ai dám phản đối.
- Did Tom object? Tom có phản đối không?
- Tom might object. Tom có thể phản đối.
- Watch out for falling objects! Chú ý vật rơi!
- She objects to the plan for a new road. Cô ấy phản đối kế hoạch một con đường mới.
- These are useless objects. Đây là những đồ vật vô dụng.
- Tom objected. Tom đã phản đối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
object nghĩa là gì?
object (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đồ vật, vật thể, đối tượng, khách thể.
object phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của object: giọng Anh (UK) /ˈɒb.d͡ʒɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑb.d͡ʒɛkt/.