TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

object-glass

US/ˈɑːb.dʒɪkt.ˈɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

object-glass nghĩa là kính vật, vật kính.

Nghĩa của object-glass

Danh từ

  1. Y học Kính vật, vật kính.

Dạng từ của object-glass

Số nhiềuobject glasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với object-glass

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

object-glass nghĩa là gì?

object-glass (danh từ) nghĩa là kính vật, vật kính.

object-glass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của object-glass: giọng Mỹ (US) /ˈɑːb.dʒɪkt.ˈɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.