objective
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/
US/əbˈd͡ʒɛk.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
objective nghĩa là khách quan, mục tiêu, mục đích, cách mục tiêu.
Nghĩa của objective
Tính từ
- Khách quan.
- objective opinioný kiến khách quan
- objective existencesự tồn tại khách quan
- thuộc Mục tiêu.
- objective point(quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân
- Ngôn ngữ học (thuộc) Cách mục tiêu, cách mục đích, cách đối tượng.
Danh từ
- Mục tiêu, mục đích.
- Ngôn ngữ học Cách mục tiêu, cách mục đích, cách đối tượng.
Dạng từ của objective
| So sánh hơn | more objective |
| So sánh nhất | most objective |
| Số nhiều | objectives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objective
Đồng nghĩa
disinterestedunbiasedcandidcoldclinicaldetachedequalequitablefair-mindeddispassionateimpartialindifferentneuterneutralunbigoted
Trái nghĩa
Họ từ của objective
Cụm từ, thành ngữ với objective
- objective function — Hàm mục tiêu.
Câu ví dụ với objective
- Be objective. Hãy khách quan lên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
objective nghĩa là gì?
objective (tính từ, danh từ) nghĩa là khách quan, mục tiêu, mục đích, cách mục tiêu.
objective phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của objective: giọng Anh (UK) /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/, giọng Mỹ (US) /əbˈd͡ʒɛk.tɪv/.