TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

objective

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/ US/əbˈd͡ʒɛk.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

objective nghĩa là khách quan, mục tiêu, mục đích, cách mục tiêu.

Nghĩa của objective

Tính từ

  1. Khách quan.
    • objective opinioný kiến khách quan
    • objective existencesự tồn tại khách quan
  2. thuộc Mục tiêu.
    • objective point(quân sự) điểm mục tiêu, điểm tiến quân
  3. Ngôn ngữ học (thuộc) Cách mục tiêu, cách mục đích, cách đối tượng.

Danh từ

  1. Mục tiêu, mục đích.
  2. Ngôn ngữ học Cách mục tiêu, cách mục đích, cách đối tượng.

Dạng từ của objective

So sánh hơnmore objective
So sánh nhấtmost objective
Số nhiềuobjectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objective

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của objective

Cụm từ, thành ngữ với objective

  • objective function — Hàm mục tiêu.

Câu ví dụ với objective

  • Be objective. Hãy khách quan lên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

objective nghĩa là gì?

objective (tính từ, danh từ) nghĩa là khách quan, mục tiêu, mục đích, cách mục tiêu.

objective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của objective: giọng Anh (UK) /ɒbˈd͡ʒɛk.tɪv/, giọng Mỹ (US) /əbˈd͡ʒɛk.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.