TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oblateness

US/ɑː.ˈbleɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

oblateness nghĩa là tính dẹt.

Nghĩa của oblateness

Danh từ

  1. Tính dẹt.

Dạng từ của oblateness

Số nhiềuoblatenesses

Câu hỏi thường gặp

oblateness nghĩa là gì?

oblateness (danh từ) nghĩa là tính dẹt.

oblateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblateness: giọng Mỹ (US) /ɑː.ˈbleɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.