TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oblation

UK/əʊˈbleɪʃən/ US/oʊˈbleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

oblation nghĩa là đồ cúng.

Nghĩa của oblation

Danh từ

  1. Lễ dâng bánh cho thượng đế.
  2. Đồ cúng.
  3. Sự hiến (tài sản) cho tôn giáo.

Dạng từ của oblation

Số nhiềuoblations

Họ từ của oblation

Câu hỏi thường gặp

oblation nghĩa là gì?

oblation (danh từ) nghĩa là đồ cúng.

oblation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblation: giọng Anh (UK) /əʊˈbleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /oʊˈbleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.