TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oblatory

giọng máy của trình duyệt

oblatory nghĩa là đồ cúng.

Nghĩa của oblatory

Tính từ

  1. Thuộc Lễ dâng bánh cho thượng đế.
  2. Thuộc Đồ cúng.

Câu hỏi thường gặp

oblatory nghĩa là gì?

oblatory (tính từ) nghĩa là đồ cúng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.