obligate
UK/ˈɒb.lɪˌɡeɪt/
US/ˈɑ.blɪˌɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
obligate nghĩa là bắt buộc, ép buộc.
Nghĩa của obligate
Ngoại động từ
- Bắt buộc, ép buộc.
- Cam kết (một khoản tiền) để trả cho một cam kết trả tiền.
- The money must be obligated within 30 daystiền trả phải được cam kết trong vòng 30 ngày
Dạng từ của obligate
| Ngôi thứ ba số ít | obligates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obligating |
| Quá khứ phân từ | obligated |
| Quá khứ | obligated |
| So sánh hơn | more obligate |
| So sánh nhất | most obligate |
| Số nhiều | obligates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligate
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của obligate
Câu hỏi thường gặp
obligate nghĩa là gì?
obligate (ngoại động từ) nghĩa là bắt buộc, ép buộc.
obligate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obligate: giọng Anh (UK) /ˈɒb.lɪˌɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.blɪˌɡeɪt/.