TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obliqueness

US/oʊ.ˈblik.nəs/ giọng máy của trình duyệt

obliqueness nghĩa là Xem oblique (adj).

Nghĩa của obliqueness

Danh từ

  1. Xem oblique (adj).

Dạng từ của obliqueness

Số nhiềuobliquenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obliqueness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

obliqueness nghĩa là gì?

obliqueness (danh từ) nghĩa là Xem oblique (adj).

obliqueness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obliqueness: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈblik.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.