obliviously
giọng máy của trình duyệt
obliviously nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của obliviously
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem oblivious (1 - 2).
Dạng từ của obliviously
| So sánh hơn | more obliviously |
| So sánh nhất | most obliviously |
Câu hỏi thường gặp
obliviously nghĩa là gì?
obliviously (phó từ) nghĩa là trạng từ.