TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obscurantic

US/ɑːb.ˈskjʊr.ən.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

obscurantic nghĩa là Xem obscurant.

Nghĩa của obscurantic

Tính từ

  1. Xem obscurant

Dạng từ của obscurantic

So sánh hơnmore obscurantic
So sánh nhấtmost obscurantic

Câu hỏi thường gặp

obscurantic nghĩa là gì?

obscurantic (tính từ) nghĩa là Xem obscurant.

obscurantic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obscurantic: giọng Mỹ (US) /ɑːb.ˈskjʊr.ən.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.