obscurantism
US/ɑːb.ˈskjʊr.ən.ˌtɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
obscurantism nghĩa là chính sách ngu đần.
Nghĩa của obscurantism
Danh từ
- Chính sách ngu đần.
Dạng từ của obscurantism
| Số nhiều | obscurantisms |
Họ từ của obscurantism
Câu hỏi thường gặp
obscurantism nghĩa là gì?
obscurantism (danh từ) nghĩa là chính sách ngu đần.
obscurantism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obscurantism: giọng Mỹ (US) /ɑːb.ˈskjʊr.ən.ˌtɪ.zəm/.