TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obscuration

giọng máy của trình duyệt

obscuration nghĩa là sự làm tối đi, sự làm mờ đi.

Nghĩa của obscuration

Danh từ

  1. Sự làm tối đi, sự làm mờ đi.
  2. Sự làm cho khó hiểu.
  3. Sự làm mờ tên tuổi đi.
  4. Thiên văn học Sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực).

Dạng từ của obscuration

Số nhiềuobscurations

Họ từ của obscuration

Câu hỏi thường gặp

obscuration nghĩa là gì?

obscuration (danh từ) nghĩa là sự làm tối đi, sự làm mờ đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.