obscure
UK/əbˈskjʊə(ɹ)/
US/əbˈskjʊɹ/
giọng máy của trình duyệt
obscure nghĩa là tối, tối tăm, không rõ nghĩa, tối nghĩa.
Nghĩa của obscure
Tính từ
- Tối, tối tăm, mờ, mờ mịt.
- Không rõ nghĩa, tối nghĩa.
- obscure stylevăn tối nghĩa
- Không có tiếng tăm, ít người biết đến.
- an obscure authortác giả không có tiếng tăm
- an obscure villagelàng ít người biết đến
Ngoại động từ
- Làm tối, làm mờ.
- Làm không rõ, làm khó hiểu.
- Làm mờ (tên tuổi).
- Che khuất.
Dạng từ của obscure
| So sánh hơn | obscurer |
| So sánh nhất | obscurest |
| Ngôi thứ ba số ít | obscures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obscuring |
| Quá khứ phân từ | obscured |
| Quá khứ | obscured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obscure
Đồng nghĩa
cimmeriandingyfuzzyill-definedadumbralblearcaliginouscrepusculardarkdarksomedarklingdimdullduskyfuliginous
Trái nghĩa
Họ từ của obscure
Câu hỏi thường gặp
obscure nghĩa là gì?
obscure (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là tối, tối tăm, không rõ nghĩa, tối nghĩa.
obscure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obscure: giọng Anh (UK) /əbˈskjʊə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əbˈskjʊɹ/.