TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obsidianal

giọng máy của trình duyệt

obsidianal nghĩa là Bao vây/hãm thành.

Nghĩa của obsidianal

Tính từ

  1. Thuộc Bao vây/hãm thành.

Câu hỏi thường gặp

obsidianal nghĩa là gì?

obsidianal (tính từ) nghĩa là Bao vây/hãm thành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.