TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obstructor

US/əb.ˈstrək.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

obstructor nghĩa là Xem obstructer.

Nghĩa của obstructor

Danh từ

  1. Xem obstructer

Câu hỏi thường gặp

obstructor nghĩa là gì?

obstructor (danh từ) nghĩa là Xem obstructer.

obstructor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstructor: giọng Mỹ (US) /əb.ˈstrək.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.