TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obtect

US/əb.ˈtɛkt/ giọng máy của trình duyệt

obtect nghĩa là Có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ).

Nghĩa của obtect

Tính từ

  1. Động vật học Có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ).

Dạng từ của obtect

So sánh hơnmore obtect
So sánh nhấtmost obtect

Câu hỏi thường gặp

obtect nghĩa là gì?

obtect (tính từ) nghĩa là Có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ).

obtect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obtect: giọng Mỹ (US) /əb.ˈtɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.