obtect
US/əb.ˈtɛkt/
giọng máy của trình duyệt
obtect nghĩa là Có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ).
Nghĩa của obtect
Tính từ
- Động vật học Có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ).
Dạng từ của obtect
| So sánh hơn | more obtect |
| So sánh nhất | most obtect |
Câu hỏi thường gặp
obtect nghĩa là gì?
obtect (tính từ) nghĩa là Có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ).
obtect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtect: giọng Mỹ (US) /əb.ˈtɛkt/.