TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obtected

US/əb.ˈtɛk.təd/ giọng máy của trình duyệt

obtected nghĩa là Xem obtect.

Nghĩa của obtected

Tính từ

  1. Xem obtect

Dạng từ của obtected

So sánh hơnmore obtected
So sánh nhấtmost obtected

Họ từ của obtected

Câu hỏi thường gặp

obtected nghĩa là gì?

obtected (tính từ) nghĩa là Xem obtect.

obtected phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obtected: giọng Mỹ (US) /əb.ˈtɛk.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.