obtrude
UK/əbˈtɹuːd/
giọng máy của trình duyệt
obtrude nghĩa là ép, ép buộc.
Nghĩa của obtrude
Ngoại động từ
- Ép, ép buộc, tống ấn, bắt phải chịu, bắt phải theo.
- to obtrude one's opinions on (upon) somebodybắt ai phải theo ý kiến của mình
- to obtrude oneself upon somebodybắt ai phải chịu đựng mình; bắt ai phải chú ý đến mình
Nội động từ
- Bắt ai phải chịu đựng mình; bắt ai phải chú ý đến mình.
Dạng từ của obtrude
| Ngôi thứ ba số ít | obtrudes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obtruding |
| Quá khứ phân từ | obtruded |
| Quá khứ | obtruded |
Họ từ của obtrude
Câu hỏi thường gặp
obtrude nghĩa là gì?
obtrude (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ép, ép buộc.
obtrude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtrude: giọng Anh (UK) /əbˈtɹuːd/.