TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obtruder

US/əb.ˈtruː.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

obtruder nghĩa là người đột nhập.

Nghĩa của obtruder

Danh từ

  1. Người đột nhập (nhà người ta).

Dạng từ của obtruder

Số nhiềuobtruders

Câu hỏi thường gặp

obtruder nghĩa là gì?

obtruder (danh từ) nghĩa là người đột nhập.

obtruder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obtruder: giọng Mỹ (US) /əb.ˈtruː.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.