obtruder
US/əb.ˈtruː.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
obtruder nghĩa là người đột nhập.
Nghĩa của obtruder
Danh từ
- Người đột nhập (nhà người ta).
Dạng từ của obtruder
| Số nhiều | obtruders |
Câu hỏi thường gặp
obtruder nghĩa là gì?
obtruder (danh từ) nghĩa là người đột nhập.
obtruder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtruder: giọng Mỹ (US) /əb.ˈtruː.dɜː/.