obtrusive
UK/əbˈtɹuːsɪv/
US/əbˈtɹusɪv/
giọng máy của trình duyệt
obtrusive nghĩa là để ép buộc, để tống ấn, làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của obtrusive
Tính từ
- Để ép buộc, để tống ấn; có tính chất tống ấn.
- Làm phiền, quấy rầy, khó chịu.
- an obtrusive visitorngười khách đến quấy rầy
Dạng từ của obtrusive
| So sánh hơn | more obtrusive |
| So sánh nhất | most obtrusive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtrusive
Đồng nghĩa
intrusiveoverassertiveoverbearingauthoritarianautocraticbossycoercivecommandingdemandingdespoticdictatorialdominantdomineeringforcefulharsh
Trái nghĩa
Họ từ của obtrusive
Câu hỏi thường gặp
obtrusive nghĩa là gì?
obtrusive (tính từ) nghĩa là để ép buộc, để tống ấn, làm phiền, quấy rầy.
obtrusive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtrusive: giọng Anh (UK) /əbˈtɹuːsɪv/, giọng Mỹ (US) /əbˈtɹusɪv/.