TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obtusely

US/ɑːb.ˈtuːs.li/ giọng máy của trình duyệt

obtusely nghĩa là chậm hiểu, đần độn.

Nghĩa của obtusely

Phó từ

  1. Chậm hiểu, đần độn.

Dạng từ của obtusely

So sánh hơnmore obtusely
So sánh nhấtmost obtusely

Câu hỏi thường gặp

obtusely nghĩa là gì?

obtusely (phó từ) nghĩa là chậm hiểu, đần độn.

obtusely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obtusely: giọng Mỹ (US) /ɑːb.ˈtuːs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.