obtuseness
US/ɑːb.ˈtuːs.nəs/
giọng máy của trình duyệt
obtuseness nghĩa là sự cùn, sự nhụt, độ tù.
Nghĩa của obtuseness
Danh từ
- Sự cùn, sự nhụt.
- Toán học Độ tù (của góc).
- Sự chậm hiểu, sự trì độn.
- Sự âm ỉ (của sự đau).
Dạng từ của obtuseness
| Số nhiều | obtusenesses |
Câu hỏi thường gặp
obtuseness nghĩa là gì?
obtuseness (danh từ) nghĩa là sự cùn, sự nhụt, độ tù.
obtuseness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtuseness: giọng Mỹ (US) /ɑːb.ˈtuːs.nəs/.