obtuse
UK/əbˈtjuːs/
US/əbˈt(j)us/
giọng máy của trình duyệt
obtuse nghĩa là cùn, nhụt, tù.
Nghĩa của obtuse
Tính từ
- Cùn, nhụt.
- an obtuse knifedao cùn
- Toán học Tù.
- an obtuse anglegóc tù
- Chậm hiểu, trì độn.
- Âm ỉ.
- an obtuse painđau âm ỉ
Dạng từ của obtuse
| So sánh hơn | obtuser |
| So sánh nhất | obtusest |
| Ngôi thứ ba số ít | obtuses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | obtusing |
| Quá khứ phân từ | obtused |
| Quá khứ | obtused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obtuse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của obtuse
Cụm từ, thành ngữ với obtuse
- obtuse angle — Góc tù.
- obtuse horn shell — Ốc len.
- obtuse triangle — Tam giác tù.
Câu hỏi thường gặp
obtuse nghĩa là gì?
obtuse (tính từ) nghĩa là cùn, nhụt, tù.
obtuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obtuse: giọng Anh (UK) /əbˈtjuːs/, giọng Mỹ (US) /əbˈt(j)us/.