obverse
US/ˈɑb.vɚs/
giọng máy của trình duyệt
obverse nghĩa là mặt phải, mặt trước, gốc bé hơn ngọn, quay về phía.
Nghĩa của obverse
Danh từ
- Mặt phải (của đồng tiền, của huân chương).
- Mặt phải, mặt trước, mặt chính.
- Mặt tương ứng (của một sự kiện).
Tính từ
- Thực vật học Gốc bé hơn ngọn.
- Quay về phía (người nói, người nhìn...).
- Có tính chất tương ứng (cho một hiện tượng, một sự kiện).
Dạng từ của obverse
| Số nhiều | obverses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obverse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
obverse nghĩa là gì?
obverse (danh từ, tính từ) nghĩa là mặt phải, mặt trước, gốc bé hơn ngọn, quay về phía.
obverse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obverse: giọng Mỹ (US) /ˈɑb.vɚs/.