TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occipital

UK/ɒkˈsɪp.ɪt.əl/ US/ɑkˈsɪp.ət.l̩/ giọng máy của trình duyệt

occipital nghĩa là chẩm.

Nghĩa của occipital

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) chẩm.
    • occipital bonexương chẩm

Dạng từ của occipital

Số nhiềuoccipitals

Cụm từ, thành ngữ với occipital

  • occipital lobe — Thùy chẩm.

Câu hỏi thường gặp

occipital nghĩa là gì?

occipital (tính từ) nghĩa là chẩm.

occipital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occipital: giọng Anh (UK) /ɒkˈsɪp.ɪt.əl/, giọng Mỹ (US) /ɑkˈsɪp.ət.l̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.