occipital
UK/ɒkˈsɪp.ɪt.əl/
US/ɑkˈsɪp.ət.l̩/
giọng máy của trình duyệt
occipital nghĩa là chẩm.
Nghĩa của occipital
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) chẩm.
- occipital bonexương chẩm
Dạng từ của occipital
| Số nhiều | occipitals |
Cụm từ, thành ngữ với occipital
- occipital lobe — Thùy chẩm.
Câu hỏi thường gặp
occipital nghĩa là gì?
occipital (tính từ) nghĩa là chẩm.
occipital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occipital: giọng Anh (UK) /ɒkˈsɪp.ɪt.əl/, giọng Mỹ (US) /ɑkˈsɪp.ət.l̩/.