occipital lobe
US/ˌɑkˈsɪpɪtəl ˌloʊb/
giọng máy của trình duyệt
occipital lobe nghĩa là thùy chẩm.
Nghĩa của occipital lobe
Danh từ
- Thùy chẩm.
Dạng từ của occipital lobe
| Số nhiều | occipital lobes |
Câu hỏi thường gặp
occipital lobe nghĩa là gì?
occipital lobe (danh từ) nghĩa là thùy chẩm.
occipital lobe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occipital lobe: giọng Mỹ (US) /ˌɑkˈsɪpɪtəl ˌloʊb/.