TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occipital lobe

US/ˌɑkˈsɪpɪtəl ˌloʊb/ giọng máy của trình duyệt

occipital lobe nghĩa là thùy chẩm.

Nghĩa của occipital lobe

Danh từ

  1. Thùy chẩm.

Dạng từ của occipital lobe

Số nhiềuoccipital lobes

Câu hỏi thường gặp

occipital lobe nghĩa là gì?

occipital lobe (danh từ) nghĩa là thùy chẩm.

occipital lobe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occipital lobe: giọng Mỹ (US) /ˌɑkˈsɪpɪtəl ˌloʊb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.