TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occultly

US/ə.ˈkəlt.li/ giọng máy của trình duyệt

occultly nghĩa là Xem occult (tính từ).

Nghĩa của occultly

Tính từ

  1. Xem occult (tính từ).

Dạng từ của occultly

So sánh hơnmore occultly
So sánh nhấtmost occultly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occultly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

occultly nghĩa là gì?

occultly (tính từ) nghĩa là Xem occult (tính từ).

occultly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occultly: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkəlt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.