occultly
US/ə.ˈkəlt.li/
giọng máy của trình duyệt
occultly nghĩa là Xem occult (tính từ).
Nghĩa của occultly
Tính từ
- Xem occult (tính từ).
Dạng từ của occultly
| So sánh hơn | more occultly |
| So sánh nhất | most occultly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occultly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
occultly nghĩa là gì?
occultly (tính từ) nghĩa là Xem occult (tính từ).
occultly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occultly: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkəlt.li/.