TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occupational

US/ɑkjuˈpeɪʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

occupational nghĩa là nghề nghiệp.

Nghĩa của occupational

Tính từ

  1. Thuộc Nghề nghiệp.
    • occupational diseasebệnh nghề nghiệp

Dạng từ của occupational

So sánh hơnmore occupational
So sánh nhấtmost occupational

Cụm từ, thành ngữ với occupational

  • occupational disease — Bệnh nghề nghiệp.
  • occupational licensing — Cấp bằng hành nghề.
  • occupational wages differentials — Những chênh lệch về mức lương theo nghề nghiệp.
  • occupational wages structure — Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

occupational nghĩa là gì?

occupational (tính từ) nghĩa là nghề nghiệp.

occupational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occupational: giọng Mỹ (US) /ɑkjuˈpeɪʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.