occupational
US/ɑkjuˈpeɪʃənəl/
giọng máy của trình duyệt
occupational nghĩa là nghề nghiệp.
Nghĩa của occupational
Tính từ
- Thuộc Nghề nghiệp.
- occupational diseasebệnh nghề nghiệp
Dạng từ của occupational
| So sánh hơn | more occupational |
| So sánh nhất | most occupational |
Cụm từ, thành ngữ với occupational
- occupational disease — Bệnh nghề nghiệp.
- occupational licensing — Cấp bằng hành nghề.
- occupational wages differentials — Những chênh lệch về mức lương theo nghề nghiệp.
- occupational wages structure — Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
occupational nghĩa là gì?
occupational (tính từ) nghĩa là nghề nghiệp.
occupational phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occupational: giọng Mỹ (US) /ɑkjuˈpeɪʃənəl/.