TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occupational disease

giọng máy của trình duyệt

occupational disease nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

Nghĩa của occupational disease

Danh từ

  1. Bệnh nghề nghiệp.

Dạng từ của occupational disease

Số nhiềuoccupational diseases

Câu hỏi thường gặp

occupational disease nghĩa là gì?

occupational disease (danh từ) nghĩa là bệnh nghề nghiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.