TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occupational wages structure

giọng máy của trình duyệt

occupational wages structure nghĩa là Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.

Nghĩa của occupational wages structure

Danh từ

  1. Kinh tế học Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

occupational wages structure nghĩa là gì?

occupational wages structure (danh từ) nghĩa là Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.