oceanographic
US/ˌoʊʃənəˈɡɹæfɪk/
giọng máy của trình duyệt
oceanographic nghĩa là hải dương học.
Nghĩa của oceanographic
Tính từ
- Thuộc Hải dương học.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oceanographic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oceanographic nghĩa là gì?
oceanographic (tính từ) nghĩa là hải dương học.
oceanographic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oceanographic: giọng Mỹ (US) /ˌoʊʃənəˈɡɹæfɪk/.