TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oceanography

UK/ˌəʊʃjəˈnɒɡɹəfi/ US/ˌoʊʃəˈnɑɡɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

oceanography nghĩa là hải dương học.

Nghĩa của oceanography

Danh từ

  1. Hải dương học.

Câu hỏi thường gặp

oceanography nghĩa là gì?

oceanography (danh từ) nghĩa là hải dương học.

oceanography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oceanography: giọng Anh (UK) /ˌəʊʃjəˈnɒɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊʃəˈnɑɡɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.