TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oceanographically

giọng máy của trình duyệt

oceanographically nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của oceanographically

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem oceanographic

Câu hỏi thường gặp

oceanographically nghĩa là gì?

oceanographically (phó từ) nghĩa là trạng từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.