ocellated
giọng máy của trình duyệt
ocellated nghĩa là có mắt đơn.
Nghĩa của ocellated
Tính từ
- Động vật học Có mắt đơn (sâu bọ).
Dạng từ của ocellated
| So sánh hơn | more ocellated |
| So sánh nhất | most ocellated |
Câu hỏi thường gặp
ocellated nghĩa là gì?
ocellated (tính từ) nghĩa là có mắt đơn.