ocellation
giọng máy của trình duyệt
ocellation nghĩa là Sự hình thành mắt đơn.
Nghĩa của ocellation
Danh từ
- Sự hình thành mắt đơn.
Dạng từ của ocellation
| Số nhiều | ocellations |
Câu hỏi thường gặp
ocellation nghĩa là gì?
ocellation (danh từ) nghĩa là Sự hình thành mắt đơn.